Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过门過門

guò mén

过门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过门 trong tiếng Việt

  1. đi qua ngưỡng cửa
  2. (phụ nữ) kết hôn
  3. nhạc dạo trong opera
Tra từ liên quan