过门過門 guò mén 过门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过门 trong tiếng Việt đi qua ngưỡng cửa(phụ nữ) kết hônnhạc dạo trong opera 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan