Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光临光臨

guāng lín

光临 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光临 trong tiếng Việt

(trang trọng) vinh dự có mặt; tham dự

Tra từ liên quan