Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光润光潤

guāng rùn

光润 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光润 trong tiếng Việt

bóng; bóng loáng; mượt mà

Tra từ liên quan