Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连本带利連本帶利

lián běn dài lì

连本带利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连本带利 trong tiếng Việt

cả gốc lẫn lãi; vốn cộng lợi nhuận

Tra từ liên quan