Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连根拔連根拔

lián gēn bá

连根拔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连根拔 trong tiếng Việt

nhổ tận gốc; loại bỏ hoàn toàn

Tra từ liên quan