Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迭代

dié dài

迭代 là gì?

迭代 [dié dài] có nghĩa là (tin học, toán học) lặp lại; (văn học) luân phiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迭代 trong tiếng Việt

  1. (tin học, toán học) lặp lại
  2. (văn học) luân phiên

Cách đọc và ghi nhớ 迭代

迭代 được đọc là dié dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tin học, toán học) lặp lại; (văn học) luân phiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan