Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辞谢辭謝

cí xiè

辞谢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辞谢 trong tiếng Việt

từ chối một cách biết ơn

Tra từ liên quan