辩论辯論 biàn lùn 辩论 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 辩论 trong tiếng Việt tranh luận; lập luận; tranh cãi về; LT:場|场[chang3],次[ci4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan