Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辩解辯解

biàn jiě

辩解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辩解 trong tiếng Việt

giải thích; bào chữa; bảo vệ (một quan điểm, v.v.); đưa ra lời giải thích; cố gắng tự bào chữa

Tra từ liên quan