辩解辯解
辩解 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 辩解 trong tiếng Việt
giải thích; bào chữa; bảo vệ (một quan điểm, v.v.); đưa ra lời giải thích; cố gắng tự bào chữa
giải thích; bào chữa; bảo vệ (một quan điểm, v.v.); đưa ra lời giải thích; cố gắng tự bào chữa