Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qīng

軽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 軽 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 輕|轻[qing1]

Tra từ liên quan