Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

蹊 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹊 trong tiếng Việt

dùng trong 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]; cách phát âm ở Đài Loan: [xi1]

Tra từ liên quan