蹊 qī 蹊 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蹊 trong tiếng Việt dùng trong 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]; cách phát âm ở Đài Loan: [xi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan