Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赫赫

hè hè

赫赫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赫赫 trong tiếng Việt

rực rỡ; ấn tượng; xuất sắc

Tra từ liên quan