Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足本

zú běn

足本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足本 trong tiếng Việt

không cắt xén; sách hoàn chỉnh

Tra từ liên quan