Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足见足見

zú jiàn

足见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足见 trong tiếng Việt

  1. điều đó cho thấy rằng
  2. có thể thấy
Tra từ liên quan