Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超模

chāo mó

超模 là gì?

超模 [chāo mó] có nghĩa là siêu mẫu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超模 trong tiếng Việt

siêu mẫu

Cách đọc và ghi nhớ 超模

超模 được đọc là chāo mó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “siêu mẫu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan