Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超时超時

chāo shí

超时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超时 trong tiếng Việt

vượt quá thời gian; (làm) thêm giờ; (máy tính) hết giờ

Tra từ liên quan