Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超标超標

chāo biāo

超标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超标 trong tiếng Việt

vượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận; quá mức

Tra từ liên quan