Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起开起開

qǐ kai

起开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起开 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) tránh ra; Tránh đường!

Tra từ liên quan