Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起义起義

qǐ yì

起义 là gì?

起义 [qǐ yì] có nghĩa là khởi nghĩa; nổi dậy; nổi loạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起义 trong tiếng Việt

  1. khởi nghĩa
  2. nổi dậy
  3. nổi loạn

Cách đọc và ghi nhớ 起义

起义 được đọc là qǐ yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khởi nghĩa; nổi dậy; nổi loạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan