Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起航

qǐ háng

起航 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起航 trong tiếng Việt

(tàu) khởi hành; (máy bay) cất cánh

Tra từ liên quan