Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负极負極

fù jí

负极 là gì?

负极 [fù jí] có nghĩa là cực âm; cực âm (trong pin).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负极 trong tiếng Việt

  1. cực âm
  2. cực âm (trong pin)

Cách đọc và ghi nhớ 负极

负极 được đọc là fù jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cực âm; cực âm (trong pin)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan