Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆子

dòu zi

豆子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆子 trong tiếng Việt

đậu; đỗ; LT:顆|颗[ke1]

Tra từ liên quan