Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆干

dòu gān

豆干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆干 trong tiếng Việt

đậu phụ ép; đậu phụ khô (nguyên liệu trong ẩm thực Trung Quốc được làm bằng cách ép, sấy khô và tẩm gia vị đậu phụ để tạo thành khối chắc dai, thường được cắt thành sợi mỏng khi chế biến món ăn)

Tra từ liên quan