Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
识相識相

shí xiàng

识相 là gì?

识相 [shí xiàng] có nghĩa là nhạy bén; khéo léo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 识相 trong tiếng Việt

  1. nhạy bén
  2. khéo léo

Cách đọc và ghi nhớ 识相

识相 được đọc là shí xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhạy bén; khéo léo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan