Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
识时达务識時達務

shí shí dá wù

识时达务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 识时达务 trong tiếng Việt

hiểu chuyện; biết điều

Tra từ liên quan