Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủY tếBài viết
TÁI KHÁM

Hẹn tái khám và theo dõi triệu chứng sau điều trị

Cách hỏi ngày quay lại, dấu hiệu cần chú ý và mang theo kết quả cũ.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Sau buổi khám, hãy xác nhận lịch tái khám, thuốc tiếp tục dùng và những dấu hiệu cần quay lại sớm.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Chốt ngày tái khám, cách theo dõi, dấu hiệu cảnh báo và kênh liên hệ.
2Nói vị trí và thời điểm bắt đầu.
3Nêu mức độ và triệu chứng kèm theo.
01

Hỏi ngày tái khám

什么时候复诊? là khi nào tái khám. 可以预约下周吗? dùng để đặt lịch.

02

Xác nhận theo dõi tại nhà

需要记录体温吗? hoặc 需要每天测量吗? hỏi có cần ghi theo dõi.

03

Biết khi nào cần quay lại sớm

如果症状加重怎么办? giúp hỏi cách xử lý nếu triệu chứng nặng hơn.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Kết thúc buổi khám, bệnh nhân hỏi lịch tái khám và dấu hiệu cần quay lại sớm.

Chốt ngày tái khám, cách theo dõi, dấu hiệu cảnh báo và kênh liên hệ.

VAI ABệnh nhân
VAI BBác sĩ
A
Bệnh nhân我需要什么时候回来复诊?Wǒ xūyào shénme shíhou huílái fùzhěn?

Tôi cần quay lại tái khám khi nào?

B
Bác sĩ两周后回来复诊,请带上检查结果。Liǎng zhōu hòu huílái fùzhěn, qǐng dài shàng jiǎnchá jiéguǒ.

Hai tuần sau quay lại tái khám, mang theo kết quả kiểm tra.

A
Bệnh nhân这两周需要记录什么?Zhè liǎng zhōu xūyào jìlù shénme?

Trong hai tuần này cần ghi lại điều gì?

B
Bác sĩ记录体温、疼痛程度和用药后的反应。Jìlù tǐwēn, téngtòng chéngdù hé yòngyào hòu de fǎnyìng.

Ghi nhiệt độ, mức độ đau và phản ứng sau dùng thuốc.

A
Bệnh nhân如果症状加重,我应该怎么办?Rúguǒ zhèngzhuàng jiāzhòng, wǒ yīnggāi zěnme bàn?

Nếu triệu chứng nặng hơn, tôi nên làm gì?

B
Bác sĩ如果高烧、呼吸困难或持续呕吐,请马上就医。Rúguǒ gāoshāo, hūxī kùnnan huò chíxù ǒutù, qǐng mǎshàng jiùyī.

Nếu sốt cao, khó thở hoặc nôn liên tục, hãy đi khám ngay.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1我需要什么时候回来复诊?Wǒ xūyào shénme shíhou huílái fùzhěn?

Tôi cần quay lại tái khám khi nào? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2如果症状加重,我应该怎么办?Rúguǒ zhèngzhuàng jiāzhòng, wǒ yīnggāi zěnme bàn?

Nếu triệu chứng nặng hơn, tôi nên làm gì? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY从……开始,我一直……,还有……。Cóng … kāishǐ, wǒ yìzhí …, hái yǒu ….

Từ …, tôi liên tục …, ngoài ra còn … — Mẫu mô tả thời điểm bắt đầu, triệu chứng chính và triệu chứng kèm theo.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

我需要什么时候回来复诊?Wǒ xūyào shénme shíhou huílái fùzhěn?

Tôi cần quay lại tái khám khi nào?

如果症状加重,我应该怎么办?Rúguǒ zhèngzhuàng jiāzhòng, wǒ yīnggāi zěnme bàn?

Nếu triệu chứng nặng hơn, tôi nên làm gì?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “我不舒服” hoặc “很痛”.

Thông tin cụ thể giúp nhân viên y tế phân loại đúng hơn.

Nêu vị trí, từ khi nào, mức độ và triệu chứng kèm theo.
TRÁNH DÙNG

Quên báo dị ứng, thuốc đang dùng hoặc bệnh nền.

Những thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.

Chuẩn bị sẵn tên thuốc và nói 我对…过敏 / 我正在服用….
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bệnh nhân trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

我需要什么时候回来复诊? 如果症状加重,我应该怎么办?Wǒ xūyào shénme shíhou huílái fùzhěn? Rúguǒ zhèngzhuàng jiāzhòng, wǒ yīnggāi zěnme bàn?

Tôi cần quay lại tái khám khi nào? Nếu triệu chứng nặng hơn, tôi nên làm gì?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🩺8–12 phút họcMô tả triệu chứng bằng tiếng Trung khi đi khámĐọc tiếp → 💊8–12 phút họcHỏi cách dùng thuốc: liều lượng, thời điểm và lưu ýĐọc tiếp → 🚑8–12 phút họcTiếng Trung trong tình huống cấp cứu: nói ngắn và đúng trọng tâmĐọc tiếp → 🏥8–12 phút họcĐăng ký khám và hỏi về bảo hiểm bằng tiếng TrungĐọc tiếp →