Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加重”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加重jiā zhòng

làm nặng hơn; nhấn mạnh; (về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơn; làm trầm trọng thêm (một tình huống xấu); tăng (gánh nặng, hình phạt…

Cụm từ
加重语气jiā zhòng yǔ qì

nhấn mạnh; với sự nhấn mạnh

Cụm từ