Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủY tếBài viết
NHA KHOA

Đi khám nha khoa: mô tả đau răng, ê buốt và hỏi phương án xử lý

Từ vựng dùng khi kiểm tra răng, làm sạch, trám hoặc hẹn tái khám.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Đau răng có nhiều nguyên nhân. Khi nói với nha sĩ, hãy nêu vị trí, thời gian và tác nhân làm đau tăng như nóng, lạnh hoặc nhai.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Chỉ đúng răng đau, mức độ, yếu tố kích hoạt và hỏi quy trình điều trị.
2Nói vị trí và thời điểm bắt đầu.
3Nêu mức độ và triệu chứng kèm theo.
01

Mô tả vị trí và cảm giác

这颗牙疼 là răng này đau. 对冷的很敏感 nghĩa là rất nhạy với lạnh.

02

Hỏi quy trình

需要拍片吗? hỏi có cần chụp phim. 洗牙 là làm sạch răng, 补牙 là trám răng.

03

Hỏi chăm sóc sau điều trị

多久可以吃东西? và 需要复诊吗? là hai câu cần thiết.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Khám răng vì đau khi nhai và hỏi về điều trị, gây tê, chăm sóc sau khám.

Chỉ đúng răng đau, mức độ, yếu tố kích hoạt và hỏi quy trình điều trị.

VAI ABệnh nhân
VAI BNha sĩ
A
Bệnh nhân这颗牙咬东西的时候很痛。Zhè kē yá yǎo dōngxi de shíhou hěn tòng.

Răng này rất đau khi nhai.

B
Nha sĩ疼了多久?喝冷水会不会更痛?Téng le duōjiǔ? Hē lěngshuǐ huì bú huì gèng tòng?

Đau bao lâu rồi? Uống nước lạnh có đau hơn không?

A
Bệnh nhân大概一个星期,冷热都会敏感。Dàgài yí ge xīngqī, lěng rè dōu huì mǐngǎn.

Khoảng một tuần, nóng lạnh đều ê buốt.

B
Nha sĩ可能有蛀牙,需要拍片确认。治疗前会打麻药。Kěnéng yǒu zhùyá, xūyào pāipiàn quèrèn. Zhìliáo qián huì dǎ máyào.

Có thể sâu răng, cần chụp phim xác nhận. Trước điều trị sẽ gây tê.

A
Bệnh nhân治疗后多久可以吃东西?Zhìliáo hòu duōjiǔ kěyǐ chī dōngxi?

Sau điều trị bao lâu thì có thể ăn?

B
Nha sĩ麻药退后再吃,今天避免太硬和太热的食物。Máyào tuì hòu zài chī, jīntiān bìmiǎn tài yìng hé tài rè de shíwù.

Sau khi hết tê mới ăn, hôm nay tránh đồ quá cứng và quá nóng.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1这颗牙咬东西的时候很痛。Zhè kē yá yǎo dōngxi de shíhou hěn tòng.

Răng này rất đau khi nhai. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2治疗后多久可以吃东西?Zhìliáo hòu duōjiǔ kěyǐ chī dōngxi?

Sau điều trị bao lâu thì có thể ăn? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY从……开始,我一直……,还有……。Cóng … kāishǐ, wǒ yìzhí …, hái yǒu ….

Từ …, tôi liên tục …, ngoài ra còn … — Mẫu mô tả thời điểm bắt đầu, triệu chứng chính và triệu chứng kèm theo.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

这颗牙咬东西的时候很痛。Zhè kē yá yǎo dōngxi de shíhou hěn tòng.

Răng này rất đau khi nhai.

治疗后多久可以吃东西?Zhìliáo hòu duōjiǔ kěyǐ chī dōngxi?

Sau điều trị bao lâu thì có thể ăn?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “我不舒服” hoặc “很痛”.

Thông tin cụ thể giúp nhân viên y tế phân loại đúng hơn.

Nêu vị trí, từ khi nào, mức độ và triệu chứng kèm theo.
TRÁNH DÙNG

Quên báo dị ứng, thuốc đang dùng hoặc bệnh nền.

Những thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.

Chuẩn bị sẵn tên thuốc và nói 我对…过敏 / 我正在服用….
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bệnh nhân trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

这颗牙咬东西的时候很痛。 治疗后多久可以吃东西?Zhè kē yá yǎo dōngxi de shíhou hěn tòng. Zhìliáo hòu duōjiǔ kěyǐ chī dōngxi?

Răng này rất đau khi nhai. Sau điều trị bao lâu thì có thể ăn?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🩺8–12 phút họcMô tả triệu chứng bằng tiếng Trung khi đi khámĐọc tiếp → 💊8–12 phút họcHỏi cách dùng thuốc: liều lượng, thời điểm và lưu ýĐọc tiếp → 🚑8–12 phút họcTiếng Trung trong tình huống cấp cứu: nói ngắn và đúng trọng tâmĐọc tiếp → 🏥8–12 phút họcĐăng ký khám và hỏi về bảo hiểm bằng tiếng TrungĐọc tiếp →