Kết quả tra từ “敏感”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敏感mǐn gǎn
nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng
敏感物质mǐn gǎn wù zhì
vật liệu nhạy cảm
敏感性mǐn gǎn xìng
nhạy cảm; tính nhạy cảm
辐射敏感性fú shè mǐn gǎn xìng
độ nhạy bức xạ