Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “敏感”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
敏感mǐn gǎn

nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng

Cụm từ
敏感物质mǐn gǎn wù zhì

vật liệu nhạy cảm

Cụm từ
敏感性mǐn gǎn xìng

nhạy cảm; tính nhạy cảm

Cụm từ
辐射敏感性fú shè mǐn gǎn xìng

độ nhạy bức xạ

Cụm từ