Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủGiao tiếpBài viết
PHẢN XẠ NHANH

Tự giới thiệu bằng tiếng Trung trong 60 giây

Một công thức ngắn để nói tên, quê quán, công việc và sở thích mà không bị vấp.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Bài tự giới thiệu hiệu quả không cần dài. Người mới nên dùng một cấu trúc cố định gồm tên, nơi đến từ, công việc hoặc mục tiêu học và một sở thích nhỏ.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Giới thiệu tên, quê quán, công việc và một sở thích trong khoảng 60 giây.
2Mở đầu bằng cách xưng hô phù hợp.
3Mỗi lượt chỉ hỏi một thông tin.
01

Bắt đầu bằng tên và quê quán

Dùng 我叫… để nói tên và 我来自… để nói nơi bạn đến từ. Nếu muốn lịch sự hơn trong lần gặp đầu tiên, thêm 很高兴认识你 ở cuối phần mở đầu.

02

Nói công việc hoặc mục tiêu học

Bạn có thể nói 我是… để giới thiệu nghề nghiệp, hoặc 我正在学习中文 để cho biết mình đang học tiếng Trung. Câu ngắn, rõ và dễ nhớ sẽ tốt hơn việc cố dùng cấu trúc phức tạp.

03

Thêm một chi tiết dễ kết nối

Một sở thích như 我喜欢音乐 hoặc 我喜欢旅游 giúp người nghe dễ tìm chủ đề nói tiếp. Đây là phần nhỏ nhưng làm lời giới thiệu bớt khô cứng.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Buổi gặp mặt đầu tiên giữa các thành viên của một lớp tiếng Trung.

Giới thiệu tên, quê quán, công việc và một sở thích trong khoảng 60 giây.

VAI ABạn
VAI BBạn học
A
Bạn我叫安,我来自越南。Wǒ jiào Ān, wǒ láizì Yuènán.

Tôi tên An, tôi đến từ Việt Nam.

B
Bạn học很高兴认识你。我叫李明。Hěn gāoxìng rènshi nǐ. Wǒ jiào Lǐ Míng.

Rất vui được làm quen. Tôi tên Lý Minh.

A
Bạn我正在学习中文,也喜欢旅游。Wǒ zhèngzài xuéxí Zhōngwén, yě xǐhuan lǚyóu.

Tôi đang học tiếng Trung và cũng thích du lịch.

B
Bạn học你为什么学习中文?Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?

Vì sao bạn học tiếng Trung?

A
Bạn因为工作需要,我也很喜欢中国文化。Yīnwèi gōngzuò xūyào, wǒ yě hěn xǐhuan Zhōngguó wénhuà.

Vì công việc cần, tôi cũng rất thích văn hóa Trung Quốc.

B
Bạn học太好了,以后我们可以一起练习。Tài hǎo le, yǐhòu wǒmen kěyǐ yìqǐ liànxí.

Tuyệt quá, sau này chúng ta có thể cùng luyện tập.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1我叫安,我来自越南。Wǒ jiào Ān, wǒ láizì Yuènán.

Tôi tên An, tôi đến từ Việt Nam. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2我正在学习中文,也喜欢旅游。Wǒ zhèngzài xuéxí Zhōngwén, yě xǐhuan lǚyóu.

Tôi đang học tiếng Trung và cũng thích du lịch. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……方便吗?Qǐngwèn, … fāngbiàn ma?

Xin hỏi, … có tiện không? — Dùng để làm câu hỏi mềm hơn khi nói với người chưa thân.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

我叫安,我来自越南。Wǒ jiào Ān, wǒ láizì Yuènán.

Tôi tên An, tôi đến từ Việt Nam.

我正在学习中文,也喜欢旅游。Wǒ zhèngzài xuéxí Zhōngwén, yě xǐhuan lǚyóu.

Tôi đang học tiếng Trung và cũng thích du lịch.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Dịch từng chữ từ tiếng Việt nên câu quá cứng.

Các cụm đệm giúp lời nói mềm và tự nhiên hơn.

Ưu tiên cụm có sẵn như 请问、方便问一下、不好意思。
TRÁNH DÙNG

Hỏi liên tiếp nhiều thông tin mà không phản hồi.

Người nghe cảm thấy bạn đang thật sự trò chuyện, không phải thẩm vấn.

Sau mỗi câu trả lời hãy dùng 原来如此、我也是、明白了.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bạn trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

我叫安,我来自越南。 我正在学习中文,也喜欢旅游。Wǒ jiào Ān, wǒ láizì Yuènán. Wǒ zhèngzài xuéxí Zhōngwén, yě xǐhuan lǚyóu.

Tôi tên An, tôi đến từ Việt Nam. Tôi đang học tiếng Trung và cũng thích du lịch.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

👋8–12 phút họcChào hỏi tự nhiên: mở đầu cuộc trò chuyện không còn ngượngĐọc tiếp → 💬8–12 phút họcCảm ơn và xin lỗi: phản xạ đúng trong từng tình huốngĐọc tiếp → 🙋8–12 phút họcHỏi thông tin cá nhân lịch sự mà không khiến người nghe khó xửĐọc tiếp → 📞8–12 phút họcNói chuyện điện thoại bằng tiếng Trung: nghe máy, chuyển máy và nhắn lạiĐọc tiếp →