Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủGiao tiếpBài viết
GỌI ĐIỆN THOẠI

Nói chuyện điện thoại bằng tiếng Trung: nghe máy, chuyển máy và nhắn lại

Những câu ngắn cần dùng khi nghe không rõ, tìm đúng người hoặc để lại lời nhắn.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Qua điện thoại, bạn không có biểu cảm và cử chỉ để hỗ trợ. Vì vậy hãy nói chậm, xác nhận tên người gọi và lặp lại thông tin quan trọng.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Xác nhận đúng người, yêu cầu nói lại và để lại số điện thoại rõ ràng.
2Mở đầu bằng cách xưng hô phù hợp.
3Mỗi lượt chỉ hỏi một thông tin.
01

Mở đầu và xác nhận người nghe

喂,你好 là cách nghe máy phổ biến. Nếu cần tìm một người, dùng 请问…在吗?

02

Khi nghe không rõ

Bạn có thể nói 不好意思,我没听清楚 hoặc 请再说一遍. Đừng ngại yêu cầu người kia nói chậm.

03

Để lại lời nhắn

请告诉他… dùng để nhờ chuyển lời. Với số điện thoại hoặc thời gian, nên đọc lại để xác nhận.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Gọi đến văn phòng để tìm quản lý Vương và để lại lời nhắn.

Xác nhận đúng người, yêu cầu nói lại và để lại số điện thoại rõ ràng.

VAI ANgười gọi
VAI BLễ tân
A
Người gọi请问,王经理在吗?Qǐngwèn, Wáng jīnglǐ zài ma?

Xin hỏi, quản lý Vương có ở đó không?

B
Lễ tân王经理现在正在开会。请问您是哪位?Wáng jīnglǐ xiànzài zhèngzài kāihuì. Qǐngwèn nín shì nǎ wèi?

Quản lý Vương đang họp. Xin hỏi anh/chị là ai?

A
Người gọi我是越南公司的安。可以请他给我回电话吗?Wǒ shì Yuènán gōngsī de Ān. Kěyǐ qǐng tā gěi wǒ huí diànhuà ma?

Tôi là An từ công ty Việt Nam. Có thể nhờ ông ấy gọi lại cho tôi không?

B
Lễ tân可以,请留下您的电话号码。Kěyǐ, qǐng liúxià nín de diànhuà hàomǎ.

Được, vui lòng để lại số điện thoại.

A
Người gọi我没听清楚,请再说一遍。Wǒ méi tīng qīngchu, qǐng zài shuō yí biàn.

Tôi chưa nghe rõ, vui lòng nói lại một lần.

B
Lễ tân好的,我慢一点说。Hǎo de, wǒ màn yìdiǎn shuō.

Được, tôi sẽ nói chậm hơn.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1请问,王经理在吗?Qǐngwèn, Wáng jīnglǐ zài ma?

Xin hỏi, quản lý Vương có ở đó không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2我没听清楚,请再说一遍。Wǒ méi tīng qīngchu, qǐng zài shuō yí biàn.

Tôi chưa nghe rõ, vui lòng nói lại một lần. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……方便吗?Qǐngwèn, … fāngbiàn ma?

Xin hỏi, … có tiện không? — Dùng để làm câu hỏi mềm hơn khi nói với người chưa thân.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

请问,王经理在吗?Qǐngwèn, Wáng jīnglǐ zài ma?

Xin hỏi, quản lý Vương có ở đó không?

我没听清楚,请再说一遍。Wǒ méi tīng qīngchu, qǐng zài shuō yí biàn.

Tôi chưa nghe rõ, vui lòng nói lại một lần.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Dịch từng chữ từ tiếng Việt nên câu quá cứng.

Các cụm đệm giúp lời nói mềm và tự nhiên hơn.

Ưu tiên cụm có sẵn như 请问、方便问一下、不好意思。
TRÁNH DÙNG

Hỏi liên tiếp nhiều thông tin mà không phản hồi.

Người nghe cảm thấy bạn đang thật sự trò chuyện, không phải thẩm vấn.

Sau mỗi câu trả lời hãy dùng 原来如此、我也是、明白了.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Người gọi trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

请问,王经理在吗? 我没听清楚,请再说一遍。Qǐngwèn, Wáng jīnglǐ zài ma? Wǒ méi tīng qīngchu, qǐng zài shuō yí biàn.

Xin hỏi, quản lý Vương có ở đó không? Tôi chưa nghe rõ, vui lòng nói lại một lần.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

👋8–12 phút họcChào hỏi tự nhiên: mở đầu cuộc trò chuyện không còn ngượngĐọc tiếp → 8–12 phút họcTự giới thiệu bằng tiếng Trung trong 60 giâyĐọc tiếp → 💬8–12 phút họcCảm ơn và xin lỗi: phản xạ đúng trong từng tình huốngĐọc tiếp → 🙋8–12 phút họcHỏi thông tin cá nhân lịch sự mà không khiến người nghe khó xửĐọc tiếp →