Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủGiao tiếpBài viết
HỘI THOẠI LẦN ĐẦU

Hỏi thông tin cá nhân lịch sự mà không khiến người nghe khó xử

Cách hỏi tên, nghề nghiệp và nơi sinh sống bằng những mẫu câu mềm mại, tự nhiên.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Khi mới gặp, cách đặt câu hỏi quan trọng không kém nội dung câu hỏi. Thêm 请问, 方便 và 可以 giúp câu nói lịch sự hơn, đồng thời tránh hỏi quá sâu ngay từ đầu.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Hỏi cách xưng hô, nơi làm việc và nơi sinh sống mà không quá riêng tư.
2Mở đầu bằng cách xưng hô phù hợp.
3Mỗi lượt chỉ hỏi một thông tin.
01

Mở đầu bằng 请问

请问 có nghĩa gần với “xin hỏi”. Đặt cụm này trước câu hỏi giúp giọng nói nhẹ hơn, đặc biệt khi hỏi người chưa quen.

02

Hỏi điều người nghe sẵn sàng chia sẻ

方便问一下…吗? dùng khi bạn muốn hỏi một thông tin có phần riêng tư. Người nghe có thể từ chối mà không bị áp lực.

03

Chuyển chủ đề tự nhiên

Sau khi nhận câu trả lời, dùng 原来如此 hoặc 我也是 để phản hồi, rồi mới chuyển sang câu hỏi tiếp theo.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Làm quen với một đối tác mới trong giờ giải lao của hội thảo.

Hỏi cách xưng hô, nơi làm việc và nơi sinh sống mà không quá riêng tư.

VAI ABạn
VAI BĐối tác
A
Bạn请问,您怎么称呼?Qǐngwèn, nín zěnme chēnghu?

Xin hỏi, tôi nên xưng hô với anh/chị thế nào?

B
Đối tác我姓陈,您叫我陈经理就可以。Wǒ xìng Chén, nín jiào wǒ Chén jīnglǐ jiù kěyǐ.

Tôi họ Trần, anh/chị gọi tôi là quản lý Trần là được.

A
Bạn您在哪家公司工作?Nín zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò?

Anh/chị làm việc ở công ty nào?

B
Đối tác我在一家物流公司工作。Wǒ zài yì jiā wùliú gōngsī gōngzuò.

Tôi làm việc tại một công ty logistics.

A
Bạn方便问一下,您住在哪儿吗?Fāngbiàn wèn yíxià, nín zhù zài nǎr ma?

Xin phép hỏi, anh/chị đang sống ở đâu?

B
Đối tác我住在市中心,离公司不远。Wǒ zhù zài shì zhōngxīn, lí gōngsī bù yuǎn.

Tôi sống ở trung tâm thành phố, không xa công ty.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1请问,您怎么称呼?Qǐngwèn, nín zěnme chēnghu?

Xin hỏi, tôi nên xưng hô với anh/chị thế nào? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2方便问一下,您住在哪儿吗?Fāngbiàn wèn yíxià, nín zhù zài nǎr ma?

Xin phép hỏi, anh/chị đang sống ở đâu? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……方便吗?Qǐngwèn, … fāngbiàn ma?

Xin hỏi, … có tiện không? — Dùng để làm câu hỏi mềm hơn khi nói với người chưa thân.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

请问,您怎么称呼?Qǐngwèn, nín zěnme chēnghu?

Xin hỏi, tôi nên xưng hô với anh/chị thế nào?

方便问一下,您住在哪儿吗?Fāngbiàn wèn yíxià, nín zhù zài nǎr ma?

Xin phép hỏi, anh/chị đang sống ở đâu?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Dịch từng chữ từ tiếng Việt nên câu quá cứng.

Các cụm đệm giúp lời nói mềm và tự nhiên hơn.

Ưu tiên cụm có sẵn như 请问、方便问一下、不好意思。
TRÁNH DÙNG

Hỏi liên tiếp nhiều thông tin mà không phản hồi.

Người nghe cảm thấy bạn đang thật sự trò chuyện, không phải thẩm vấn.

Sau mỗi câu trả lời hãy dùng 原来如此、我也是、明白了.
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bạn trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

请问,您怎么称呼? 方便问一下,您住在哪儿吗?Qǐngwèn, nín zěnme chēnghu? Fāngbiàn wèn yíxià, nín zhù zài nǎr ma?

Xin hỏi, tôi nên xưng hô với anh/chị thế nào? Xin phép hỏi, anh/chị đang sống ở đâu?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

👋8–12 phút họcChào hỏi tự nhiên: mở đầu cuộc trò chuyện không còn ngượngĐọc tiếp → 8–12 phút họcTự giới thiệu bằng tiếng Trung trong 60 giâyĐọc tiếp → 💬8–12 phút họcCảm ơn và xin lỗi: phản xạ đúng trong từng tình huốngĐọc tiếp → 📞8–12 phút họcNói chuyện điện thoại bằng tiếng Trung: nghe máy, chuyển máy và nhắn lạiĐọc tiếp →