Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủDu lịchBài viết
MUA SẮM DU LỊCH

Mua sắm và hoàn thuế: hỏi hóa đơn, bảo hành và thủ tục sân bay

Những câu hữu ích khi mua quà, xin hóa đơn và làm hoàn thuế cho khách du lịch.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Khi mua hàng giá trị cao, hãy hỏi rõ hóa đơn, bảo hành và điều kiện hoàn thuế trước khi thanh toán.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Yêu cầu hóa đơn đúng tên, hỏi bảo hành, điều kiện đổi trả và hoàn thuế.
2Chuẩn bị địa chỉ hoặc mã đặt chỗ.
3Hỏi thêm thời gian, giá và điều kiện.
01

Xin hóa đơn và kiểm tra hàng

请开发票 là xin hóa đơn. 可以检查一下吗? dùng để kiểm tra sản phẩm.

02

Hỏi bảo hành

保修期多长? là thời hạn bảo hành bao lâu. 国际保修 nghĩa là bảo hành quốc tế.

03

Làm thủ tục hoàn thuế

退税单 là tờ khai hoàn thuế. 在机场哪里办理退税? hỏi nơi làm thủ tục tại sân bay.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Mua hàng tại trung tâm thương mại và chuẩn bị hồ sơ hoàn thuế ở sân bay.

Yêu cầu hóa đơn đúng tên, hỏi bảo hành, điều kiện đổi trả và hoàn thuế.

VAI AKhách hàng
VAI BNhân viên cửa hàng
A
Khách hàng请给我开一张发票。Qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fāpiào.

Vui lòng xuất cho tôi một hóa đơn.

B
Nhân viên cửa hàng好的,请问发票抬头写什么?Hǎo de, qǐngwèn fāpiào táitóu xiě shénme?

Được, xin hỏi tên trên hóa đơn ghi thế nào?

A
Khách hàng请写护照上的英文名字。这个有全球保修吗?Qǐng xiě hùzhào shàng de Yīngwén míngzi. Zhège yǒu quánqiú bǎoxiū ma?

Vui lòng ghi tên tiếng Anh trên hộ chiếu. Sản phẩm này có bảo hành toàn cầu không?

B
Nhân viên cửa hàng有一年保修,请保留发票和保修卡。Yǒu yì nián bǎoxiū, qǐng bǎoliú fāpiào hé bǎoxiūkǎ.

Có bảo hành một năm, vui lòng giữ hóa đơn và phiếu bảo hành.

A
Khách hàng这个商品可以退税吗?Zhège shāngpǐn kěyǐ tuìshuì ma?

Sản phẩm này có thể hoàn thuế không?

B
Nhân viên cửa hàng可以,请带商品、护照和退税单到机场办理。Kěyǐ, qǐng dài shāngpǐn, hùzhào hé tuìshuìdān dào jīchǎng bànlǐ.

Được, mang sản phẩm, hộ chiếu và phiếu hoàn thuế ra sân bay làm thủ tục.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1请给我开一张发票。Qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fāpiào.

Vui lòng xuất cho tôi một hóa đơn. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2这个商品可以退税吗?Zhège shāngpǐn kěyǐ tuìshuì ma?

Sản phẩm này có thể hoàn thuế không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY请问,……在哪里/几点/多少钱?Qǐngwèn, … zài nǎli / jǐ diǎn / duōshao qián?

Xin hỏi, … ở đâu / mấy giờ / bao nhiêu tiền? — Ba câu hỏi sinh tồn để xác định vị trí, thời gian và chi phí.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

请给我开一张发票。Qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fāpiào.

Vui lòng xuất cho tôi một hóa đơn.

这个商品可以退税吗?Zhège shāngpǐn kěyǐ tuìshuì ma?

Sản phẩm này có thể hoàn thuế không?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói tên địa điểm, không xác nhận mốc hoặc thời gian.

Thông tin bổ sung giúp tránh đi nhầm và trễ giờ.

Hỏi thêm 出口、路口、需要多久、几点关门.
TRÁNH DÙNG

Không đọc lại giá, địa chỉ hoặc số vé.

Xác nhận lại rất hữu ích khi môi trường ồn hoặc phát âm chưa chắc.

Dùng 我确认一下… hoặc 您说的是…对吗?
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Khách hàng trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

请给我开一张发票。 这个商品可以退税吗?Qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fāpiào. Zhège shāngpǐn kěyǐ tuìshuì ma?

Vui lòng xuất cho tôi một hóa đơn. Sản phẩm này có thể hoàn thuế không?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🧭8–12 phút họcHỏi đường bằng tiếng Trung mà không bị lạcĐọc tiếp → 🏨8–12 phút họcNhận phòng khách sạn: các câu cần dùng từ lễ tân đến phòng nghỉĐọc tiếp → 🍜8–12 phút họcGọi món tại nhà hàng: từ xem thực đơn đến thanh toánĐọc tiếp → 🎫8–12 phút họcMua vé tàu và máy bay: hỏi giờ khởi hành, chỗ ngồi và hành lýĐọc tiếp →