Kết quả tra từ “步行”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步行bù xíng
đi bộ
步行街bù xíng jiē
khu không có xe; phố đi bộ
步行虫bù xíng chóng
bọ cánh cứng đất
步行者bù xíng zhě
người đi bộ
步行区bù xíng qū
khu vực đi bộ