Kết quả cho “骜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu; tiếng Đài Loan đọc là [ao2]
ngựa tốt; ngựa thuần chủng
tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ)
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ); không khuất phục