Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骜”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ào

ngựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu; tiếng Đài Loan đọc là [ao2]

Từ vựng
骥骜jì ào

ngựa tốt; ngựa thuần chủng

Cụm từ
桀骜不驯jié ào bù xùn

ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ); không khuất phục

Thành ngữ
桀骜不顺jié ào bù shùn

xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]

Cụm từ
桀骜不逊jié ào bù xùn

xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]

Cụm từ
桀贪骜诈jié tān ào zhà

tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ)

Thành ngữ