Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ào

骜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骜 trong tiếng Việt

ngựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu; tiếng Đài Loan đọc là [ao2]

Tra từ liên quan