骜驁
骜 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 骜 trong tiếng Việt
ngựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu; tiếng Đài Loan đọc là [ao2]
ngựa quý (văn học); (ngựa) không được thuần; (ví von) (người) cứng đầu; tiếng Đài Loan đọc là [ao2]