Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阐”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chǎn

diễn đạt; tiết lộ; khai sáng; mở ra

Từ vựng
阐释chǎn shì

giải thích; diễn giải; dịch; giải nghĩa

Cụm từ
阐述chǎn shù

trình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)

Cụm từ
阐示chǎn shì

minh họa

Cụm từ
阐发chǎn fā

làm rõ; diễn giải; nghiên cứu và giải thích

Cụm từ
阐明chǎn míng

làm sáng tỏ; giải thích rõ; rõ ràng

Cụm từ
阐扬chǎn yáng

truyền bá; phát huy

Cụm từ
推阐tuī chǎn

làm sáng tỏ; nghiên cứu và trình bày

Cụm từ