Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铀”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yóu

uranium (hóa học); cách đọc ở Đài Loan: [you4]

Từ vựng
铀浓缩yóu nóng suō

làm giàu uranium

Cụm từ
高浓缩铀gāo nóng suō yóu

uranium được làm giàu cao (HEU)

Cụm từ
钒钾铀矿石fán jiǎ yóu kuàng shí

carnotit

Cụm từ
贫铀pín yóu

uranium nghèo (D-38)

Cụm từ
沥青铀矿lì qīng yóu kuàng

quặng urani pitchblende

Cụm từ
浓集铀nóng jí yóu

uranium được làm giàu

Cụm từ
浓缩铀nóng suō yóu

uranium được làm giàu

Cụm từ
氧化铀yǎng huà yóu

oxit urani

Cụm từ
天然铀tiān rán yóu

uranium tự nhiên

Cụm từ
四氟化铀sì fú huà yóu

uranium tetrafluoride (UF4)

Cụm từ
六氟化铀liù fú huà yóu

hexafluoride uran (UF6)

Cụm từ
低浓缩铀dī nóng suō yóu

uranium làm giàu thấp

Cụm từ
二氧化铀èr yǎng huà yóu

điôxít urani; urani điôxít

Cụm từ