Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “金属”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
金属jīn shǔ

kim loại; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
金属键jīn shǔ jiàn

liên kết kim loại

Cụm từ
金属薄片jīn shǔ báo piàn

lá kim loại; âm đọc Đài Loan [jin1 shu3 bo2 pian4]

Cụm từ
金属线jīn shǔ xiàn

dây kim loại

Cụm từ
金属疲劳jīn shǔ pí láo

mỏi kim loại

Cụm từ
金属棒jīn shǔ bàng

thanh kim loại

Cụm từ
金属板jīn shǔ bǎn

tấm kim loại

Cụm từ
金属外壳jīn shǔ wài ké

vỏ kim loại

Cụm từ
黑色金属hēi sè jīn shǔ

kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)

Cụm từ
碱金属jiǎn jīn shǔ

kim loại kiềm

Cụm từ
碱性金属jiǎn xìng jīn shǔ

kim loại kiềm

Cụm từ
碱土金属jiǎn tǔ jīn shǔ

kim loại kiềm thổ (tức là beri Be 鈹|铍, magie Mg 鎂|镁, canxi Ca 鈣|钙, stronti Sr 鍶|锶, bari Ba 鋇|钡 và radi Ra 鐳|镭)

Cụm từ
类金属lèi jīn shǔ

chất á kim (hóa học)

Cụm từ
非金属fēi jīn shǔ

phi kim (hóa học)

Cụm từ
重金属zhòng jīn shǔ

kim loại nặng

Cụm từ
过渡金属guò dù jīn shǔ

kim loại chuyển tiếp (hóa học)

Cụm từ
贵金属guì jīn shǔ

kim loại quý

Cụm từ
稀土金属xī tǔ jīn shǔ

nguyên tố đất hiếm

Cụm từ
有色金属yǒu sè jīn shǔ

kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crôm, mangan và hợp kim của chúng)

Cụm từ
交响金属jiāo xiǎng jīn shǔ

nhạc symphonic metal (nhạc pop); nhạc heavy metal với yếu tố giao hưởng

Cụm từ