Kết quả tra từ “酰”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酰xiān
gốc axit; -acyl (hóa học)
酰胺xiān àn
amit; axít amit (hóa học)
过氧苯甲酰guò yǎng běn jiǎ xiān
benzoyl peroxide
过氧化苯甲酰guò yǎng huà běn jiǎ xiān
benzoil peroxide
谷氨酰胺gǔ ān xiān àn
glutamine (Gln), một loại axit amin
苯甲酰氯běn jiǎ xiān lǜ
benzoil chloride C6H5COCl
聚酰胺jù xiān àn
polyamide
聚酰亚胺jù xiān yà àn
polyimide
碳酰氯tàn xiān lǜ
carbonyl clorua COCl2; phosgen, một loại khí độc
环磷酰胺huán lín xiān àn
cyclophosphamide (thuốc)
对乙酰氨基酚duì yǐ xiān ān jī fēn
paracetamol; acetaminophen
天冬酰胺tiān dōng xiān àn
asparagin (Asn), một loại axit amin
内酰胺酶nèi xiān àn méi
beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)
乙酰胆碱yǐ xiān dǎn jiǎn
acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng
piracetam (C6H10N2O2)
乙酰yǐ xiān
acetyl (hóa học)