Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贷款”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

16 từ sẵn sàng
贷款
dài kuǎn

một khoản vay; LT:筆|笔[bi3]; cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng); huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)

Cụm từ
贷款人
dài kuǎn rén

người cho vay

Cụm từ
贷款率
dài kuǎn lǜ

lãi suất cho vay

Cụm từ
存贷款
cún dài kuǎn

tiền gửi tiết kiệm và khoản vay

Cụm từ
临时贷款
lín shí dài kuǎn

khoản vay tạm thời

Cụm từ
优惠贷款
yōu huì dài kuǎn

khoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm

Cụm từ
低利贷款
dī lì dài kuǎn

khoản vay lãi suất thấp

Cụm từ
助学贷款
zhù xué dài kuǎn

khoản vay sinh viên

Cụm từ
抵押贷款
dǐ yā dài kuǎn

khoản vay thế chấp

Cụm từ
次级贷款
cì jí dài kuǎn

cho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次貸|次贷[ci4 dai4]

Viết tắt
活期贷款
huó qī dài kuǎn

khoản vay không kỳ hạn (tức là khoản vay mà người cho vay có thể đòi lại bất kỳ lúc nào)

Cụm từ
过桥贷款
guò qiáo dài kuǎn

khoản vay cầu nối

Cụm từ
过渡贷款
guò dù dài kuǎn

khoản vay tạm thời

Cụm từ
过渡性贷款
guò dù xìng dài kuǎn

khoản vay chuyển tiếp

Cụm từ
抵押贷款危机
dǐ yā dài kuǎn wēi jī

khủng hoảng thế chấp

Cụm từ
次级抵押贷款
cì jí dǐ yā dài kuǎn

khoản vay thế chấp dưới chuẩn

Cụm từ