Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贷款貸款

dài kuǎn

贷款 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贷款 trong tiếng Việt

một khoản vay; LT:筆|笔[bi3]; cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng); huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)

Tra từ liên quan