Kết quả tra từ “语音”
Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语音yǔ yīn
âm thanh lời nói; phát âm; cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung; ngữ âm; âm thanh; giọng nói…
语音通讯通道yǔ yīn tōng xùn tōng dào
kênh liên lạc thoại
语音识别yǔ yīn shí bié
nhận dạng giọng nói
语音指令yǔ yīn zhǐ lìng
lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)
语音技巧yǔ yīn jì qiǎo
kỹ năng ngữ âm
语音意识yǔ yīn yì shí
nhận thức ngữ âm
语音学yǔ yīn xué
ngữ âm học
语音失语症yǔ yīn shī yǔ zhèng
chứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm
语音合成yǔ yīn hé chéng
tổng hợp giọng nói
语音信号yǔ yīn xìn hào
tín hiệu giọng nói
语音信箱yǔ yīn xìn xiāng
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
网络语音wǎng luò yǔ yīn
VoIP (Voice over IP) (máy tính); nói chuyện với người khác qua Internet
短时语音记忆duǎn shí yǔ yīn jì yì
trí nhớ ngắn hạn về ngữ âm
合成语音hé chéng yǔ yīn
ngữ âm tổng hợp