Kết quả tra từ “菸”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菸yū
héo; lá khô; phai tàn; héo úa
菸yān
biến thể của 煙|烟[yan1]; thuốc lá; khói
菸碱酸yān jiǎn suān
niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic
菸碱yān jiǎn
nicotine
菸蒂yān dì
biến thể của 煙蒂|烟蒂[yan1 di4]; tàn thuốc lá
菸硷yān jiǎn
nicotine; cũng viết là 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]
菸斗yān dǒu
biến thể của 煙斗|烟斗[yan1 dou3]
抽菸chōu yān
biến thể của 抽煙|抽烟[chou1 yan1]; hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi)