Kết quả cho “芯”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 芯子[xin4 zi5]; tiếng Đài Loan đọc là [xin1]
ngòi nổ; tim đèn; lưỡi chẻ (của rắn)
chip máy tính; vi mạch
bộ chip
lõi lò phản ứng
hộp lọc; lọc
xem 燈心|灯心[deng1 xin1]
ruột bút chì; ruột bút
lõi (của sợi)
trục van
Loongson (một dòng CPU đa dụng được phát triển trong nước Trung Quốc)
vải nhung kẻ (dệt may)
xem 燈心草|灯心草[deng1 xin1 cao3]
tâm lò phản ứng
viên nhiên liệu
đường kính lõi (của sợi)