Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “艺术”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
艺术yì shù

nghệ thuật

Cụm từ
艺术体操yì shù tǐ cāo

thể dục nhịp điệu

Cụm từ
艺术馆yì shù guǎn

phòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật

Cụm từ
艺术造街yì shù zào jiē

khu phố được nghệ sĩ tạo cảnh quan

Cụm từ
艺术节yì shù jié

liên hoan nghệ thuật

Cụm từ
艺术片yì shù piàn

phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; LT:部[bu4]

Cụm từ
艺术家yì shù jiā

nghệ sĩ; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
艺术学院yì shù xué yuàn

học viện nghệ thuật; trường cao đẳng nghệ thuật và kịch

Cụm từ
艺术品yì shù pǐn

tác phẩm nghệ thuật; LT:件[jian4]

Cụm từ
艺术史yì shù shǐ

lịch sử nghệ thuật

Cụm từ
造型艺术zào xíng yì shù

nghệ thuật thị giác

Cụm từ
行动艺术家xíng dòng yì shù jiā

nghệ sĩ trình diễn

Cụm từ
综合艺术zōng hé yì shù

nghệ thuật tổng hợp; nghệ thuật đa phương tiện

Cụm từ
波普艺术bō pǔ yì shù

nghệ thuật pop (từ mượn)

Cụm từ
民间艺术mín jiān yì shù

nghệ thuật dân gian

Cụm từ
普普艺术pǔ pǔ yì shù

(Đài Loan) (từ mượn) nghệ thuật pop

Cụm từ
形象艺术xíng xiàng yì shù

nghệ thuật thị giác

Cụm từ
可操作的艺术kě cāo zuò de yì shù

nghệ thuật của khả năng (Bismarck về chính trị)

Cụm từ
北京艺术学院Běi jīng Yì shù Xué yuàn

Học viện Nghệ thuật Bắc Kinh

Cụm từ
中国文学艺术界联合会Zhōng guó Wén xué Yì shù jiè Lián hé huì

Liên hiệp Giới Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC); viết tắt thành 文聯|文联

Viết tắt