Kết quả tra từ “自行车”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自行车zì xíng chē
xe đạp; LT:輛|辆[liang4]
自行车馆zì xíng chē guǎn
sân vận động đua xe đạp; velodrome
自行车道zì xíng chē dào
đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp
自行车赛zì xíng chē sài
cuộc đua xe đạp
自行车架zì xíng chē jià
giá đỡ xe đạp; khung xe đạp
老山自行车馆Lǎo shān Zì xíng chē guǎn
Nhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh 2008
环法自行车赛Huán Fǎ Zì xíng chē sài
cuộc đua xe đạp Tour de France
山地自行车shān dì zì xíng chē
xe đạp địa hình
场地自行车chǎng dì zì xíng chē
xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo
公路自行车gōng lù zì xíng chē
xe đạp đua; xe đạp đường trường