Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胰”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

tuyến tụy

Từ vựng
胰脏炎yí zàng yán

viêm tụy

Cụm từ
胰脏yí zàng

tuyến tụy

Cụm từ
胰腺炎yí xiàn yán

viêm tụy

Cụm từ
胰腺yí xiàn

tuyến tụy

Cụm từ
胰液yí yè

dịch tụy

Cụm từ
胰岛素yí dǎo sù

insulin

Cụm từ
胰岛yí dǎo

xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]

Cụm từ
胰子yí zi

tuyến tụy (của động vật nuôi); (phương ngữ) xà phòng

Cụm từ
香胰子xiāng yí zi

xà phòng thơm

Cụm từ