Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缰”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiāng

dây cương

Từ vựng
jiāng

biến thể của 韁|缰[jiang1]

Từ vựng
缰绳jiāng shéng

dây cương

Cụm từ
脱缰野马tuō jiāng yě mǎ

ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)

Cụm từ
脱缰之马tuō jiāng zhī mǎ

nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soát

Thành ngữ
脱缰tuō jiāng

sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát

Cụm từ
名缰利锁míng jiāng lì suǒ

nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản; là nạn nhân của thành công của chính…

Thành ngữ