Kết quả tra từ “础”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
础chǔ
nền tảng; cơ sở
零基础líng jī chǔ
không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)
经济基础jīng jì jī chǔ
cơ sở kinh tế
理论基础lǐ lùn jī chǔ
nền tảng lý thuyết
现金基础xiàn jīn jī chǔ
cơ sở tiền mặt (kế toán)
应计基础yīng jì jī chǔ
cơ sở dồn tích (kế toán)
基础速率jī chǔ sù lǜ
tốc độ cơ bản (như trong ISDN)
基础课jī chǔ kè
khóa học cơ bản; chương trình giảng dạy cốt lõi
基础设施即服务jī chǔ shè shī jí fú wù
(máy tính) cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)
基础设施jī chǔ shè shī
cơ sở hạ tầng
基础结构jī chǔ jié gòu
cơ sở hạ tầng
基础病jī chǔ bìng
tình trạng bệnh lý nền
基础教育jī chǔ jiào yù
giáo dục tiểu học
基础问题jī chǔ wèn tí
vấn đề cơ bản; câu hỏi nền tảng
基础jī chǔ
nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản